THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
456 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
422 |
1,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
535 |
7,30 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1646 |
-80,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
153,55 |
3,85 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
138,2 |
-1,45 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
51,8 |
-1,75 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
48,01 |
-3,22 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
54,65 |
-2,05 |
|
Karosene |
USD/thùng |
58,23 |
-2,05 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1299,98 |
41,08 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,65635 |
-0,0017 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,99875 |
|
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4834,93 |
-139,71 |
|
- |
" |
5966,8 |
-286,19 |
|
- |
" |
9606,71 |
-491,15 |
|
- |
" |
15744,8 |
-923,61 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20096,91 |
-1.200,97 |